box up

/bɑks əp/
Động từ
  1. (Động) Đóng gói vào hộp.
    (transitive) To pack into boxes.
    Từ đồng nghĩa:box
  2. (Động) Hạn chế.
    (transitive) To confine.
    to be boxed up in narrow quarters
    bị nhốt trong những khu chật hẹp
    Từ đồng nghĩa:box
  3. (chuyển tiếp, cờ bạc) Xáo trộn (xúc xắc) để người đánh bạc có thể lựa chọn trong số đó.
    (transitive, gambling) To shuffle (dice) so that the gamblers can choose from among them.
    Từ đồng nghĩa:box
🎬 Nghe “box up” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish