box up
/bɑks əp/Động từ
- (Động) Đóng gói vào hộp.(transitive) To pack into boxes.Từ đồng nghĩa:box
- (Động) Hạn chế.(transitive) To confine.to be boxed up in narrow quartersbị nhốt trong những khu chật hẹpTừ đồng nghĩa:box
- (chuyển tiếp, cờ bạc) Xáo trộn (xúc xắc) để người đánh bạc có thể lựa chọn trong số đó.(transitive, gambling) To shuffle (dice) so that the gamblers can choose from among them.Từ đồng nghĩa:box
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “box up” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish